- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tỷ lệ thông qua (cần thiết để phê chuẩn quyết định)
Tỷ lệ tán thành của đề xuất này là bao nhiêu?
tỷ lệ thông qua (cần thiết để phê chuẩn quyết định)
Tỷ lệ tán thành của đề xuất này là bao nhiêu?
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ thông qua (cần thiết để phê chuẩn quyết định)
tỷ lệ thông qua (cần thiết để phê chuẩn quyết định)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.