- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể di chuyển; có thể cử động; linh hoạt
Cái bàn này có thể di chuyển được.
có thể di chuyển; có thể cử động; linh hoạt
Cái bàn này có thể di chuyển được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
có thể di chuyển; có thể cử động; linh hoạt
có thể di chuyển; có thể cử động; linh hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.