- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Coca-Cola
Tôi thích uống Coca-Cola.
Coca-Cola
Tôi thích uống Coca-Cola.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Coca-Cola
Coca-Cola
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.