- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
bột ca cao
Tôi thích uống bột ca cao.
bột ca cao
Tôi thích uống bột ca cao.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột ca cao
bột ca cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.