- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vừa hay; đúng lúc; tình cờ thay
Thật trùng hợp, hôm nay anh ấy rảnh.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
vừa hay; đúng lúc; tình cờ thay
Thật trùng hợp, hôm nay anh ấy rảnh.
vừa hay; đúng lúc; tình cờ thay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.