- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả vi; khả vi phân (toán học)
Hàm số này khả vi.
khả vi; khả vi phân (toán học)
Hàm số này khả vi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
khả vi; khả vi phân (toán học)
khả vi; khả vi phân (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.