- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thỏa mãn; hài lòng
Kết quả này rất vừa ý.
nghe vừa tai; dễ nghe
Bộ quần áo này rất vừa ý.
vừa lòng; hợp ý
thỏa mãn; hài lòng
Kết quả này rất vừa ý.
nghe vừa tai; dễ nghe
Bộ quần áo này rất vừa ý.
vừa lòng; hợp ý
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.