- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng thương; đáng tội nghiệp
Anh ấy rất đáng thương.
đáng nhớ; đáng thương nhớ
Đứa trẻ này rất đáng yêu.
đáng nhớ; đáng nhung nhớ
Đây là một trải nghiệm đáng nhớ.
đáng thương; đáng tội nghiệp
Anh ấy rất đáng thương.
đáng nhớ; đáng thương nhớ
Đứa trẻ này rất đáng yêu.
đáng nhớ; đáng nhung nhớ
Đây là một trải nghiệm đáng nhớ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
đáng thương; đáng tội nghiệp
đáng thương; đáng tội nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.