- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể xóa được; có thể tẩy xóa
Đây là một loại đĩa quang có thể xóa được.
có thể xóa được; có thể tẩy xóa
Đây là một loại đĩa quang có thể xóa được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
có thể xóa được; có thể tẩy xóa
có thể xóa được; có thể tẩy xóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.