- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng kính; đáng trọng
Ông ấy là một giáo viên đáng kính.
đáng kính; đáng trọng
Ông ấy là một giáo viên đáng kính.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
đáng kính; đáng trọng
đáng kính; đáng trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.