- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tập hợp đếm được (toán học)
Tập hợp đếm được là một khái niệm trong toán học.
tập hợp đếm được; tập hợp khả đếm
tập hợp đếm được (toán học)
Tập hợp đếm được là một khái niệm trong toán học.
tập hợp đếm được; tập hợp khả đếm
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hợp đếm được (toán học)
tập hợp đếm được (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.