- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]
Thứ này có cũng được, không có cũng không sao.
có cũng được, không có cũng chẳng sao; không quan trọng lắm [thành ngữ]
có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]
Thứ này có cũng được, không có cũng không sao.
có cũng được, không có cũng chẳng sao; không quan trọng lắm [thành ngữ]
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]
có cũng được không có cũng xong; không cần thiết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.