- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
trông thấy mà không thể với tới; trong tầm mắt nhưng ngoài tầm tay [thành ngữ](kế thừa)
Mục tiêu này chỉ có thể nhìn thấy mà không thể đạt được.
trông thấy mà không thể với tới; trong tầm mắt nhưng ngoài tầm tay [thành ngữ](kế thừa)
Mục tiêu này chỉ có thể nhìn thấy mà không thể đạt được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.
trông thấy mà không thể với tới; trong tầm mắt nhưng ngoài tầm tay [thành ngữ]
trông thấy mà không thể với tới; trong tầm mắt nhưng ngoài tầm tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.