- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tan được; hòa tan được
Loại đường này có thể hòa tan.
tan được; hòa tan được
Loại đường này có thể hòa tan.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
tan được; hòa tan được
tan được; hòa tan được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.