- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thuyết khả tri (triết học: mọi sự vật trong vũ trụ đều có thể nhận thức được)
Thuyết khả tri cho rằng thế giới là có thể biết được.
thuyết khả tri (triết học: mọi sự vật trong vũ trụ đều có thể nhận thức được)
Thuyết khả tri cho rằng thế giới là có thể biết được.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thuyết khả tri (triết học: mọi sự vật trong vũ trụ đều có thể nhận thức được)
thuyết khả tri (triết học: mọi sự vật trong vũ trụ đều có thể nhận thức được)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.