- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng lo ngại; đáng lo
Chuyện này rất đáng lo ngại.
đáng lo ngại; đáng lo
Chuyện này rất đáng lo ngại.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng lo ngại; đáng lo
đáng lo ngại; đáng lo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.