- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
ánh sáng khả kiến; ánh sáng nhìn thấy được
ánh sáng khả kiến; ánh sáng trong quang phổ nhìn thấy được
Ánh sáng khả kiến là một phần của phổ điện từ.
ánh sáng khả kiến; ánh sáng nhìn thấy được
ánh sáng khả kiến; ánh sáng trong quang phổ nhìn thấy được
Ánh sáng khả kiến là một phần của phổ điện từ.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
ánh sáng khả kiến; ánh sáng nhìn thấy được
ánh sáng khả kiến; ánh sáng nhìn thấy được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.