- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể nói; đáng nói
中值得说;可以表达zhíde shuō;kěyǐ biǎodá
Điều này có thể nói là hiển nhiên.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể nói; đáng nói
中值得说;可以表达zhíde shuō;kěyǐ biǎodá
Điều này có thể nói là hiển nhiên.
có thể nói; đáng nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.