- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
dễ đọc; đáng đọc; có thể đọc được
Cuốn sách này rất đáng đọc.
có thể đọc được; dễ đọc; dễ hiểu
dễ đọc; đáng đọc; có thể đọc được
Cuốn sách này rất đáng đọc.
có thể đọc được; dễ đọc; dễ hiểu
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.
dễ đọc; đáng đọc; có thể đọc được
dễ đọc; đáng đọc; có thể đọc được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.