- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
trái phiếu chuyển đổi
Trái phiếu chuyển đổi là một loại chứng khoán hỗn hợp.
trái phiếu chuyển đổi
trái phiếu chuyển đổi
Trái phiếu chuyển đổi là một loại chứng khoán hỗn hợp.
trái phiếu chuyển đổi
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
trái phiếu chuyển đổi
trái phiếu chuyển đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.