- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thấp hèn; ti tiện; khiêm tốn (tự hạ mình)
Hành vi của anh ta rất đáng khinh.
khắc bạc; cay nghiệt; hà khắc
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã
thấp hèn; ti tiện; khiêm tốn (tự hạ mình)
Hành vi của anh ta rất đáng khinh.
khắc bạc; cay nghiệt; hà khắc
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
thấp hèn; ti tiện; khiêm tốn (tự hạ mình)
thấp hèn; ti tiện; khiêm tốn (tự hạ mình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.