- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tàu điện ngầm Đài Bắc; Metro Đài Bắc
Tàu điện ngầm Đài Bắc rất tiện lợi.
Tàu điện ngầm Đài Bắc; Metro Đài Bắc
Tàu điện ngầm Đài Bắc rất tiện lợi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Tàu điện ngầm Đài Bắc; Metro Đài Bắc
Tàu điện ngầm Đài Bắc; Metro Đài Bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.