- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
truyền thông Đài Loan
Truyền thông Đài Loan đã đưa tin này.
truyền thông Đài Loan
Truyền thông Đài Loan đã đưa tin này.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
truyền thông Đài Loan
truyền thông Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.