- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
ẩm thực Đài Loan; món ăn Đài Loan
Tôi thích ăn món Đài Loan.
ẩm thực Đài Loan; món ăn Đài Loan
Tôi thích ăn món Đài Loan.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
ẩm thực Đài Loan; món ăn Đài Loan
ẩm thực Đài Loan; món ăn Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.