- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách sử; sử sách
Tôi thích đọc sách lịch sử.
sách sử; sử sách
Tôi thích đọc sách lịch sử.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách sử; sử sách
sách sử; sử sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.