- 冂quynh(khung bao ngoài)
- 卄nhập(hai mươi (nhiều thẻ tre))
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sử; lịch sử; sử sách
Sử sách đã ghi lại nhiều câu chuyện về các anh hùng.
sử; lịch sử; sử sách
Sử sách đã ghi lại nhiều câu chuyện về các anh hùng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sử; lịch sử; sử sách
sử; lịch sử; sử sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.