- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tư liệu lịch sử; sử liệu
Những tài liệu lịch sử này rất có giá trị.
tư liệu lịch sử; sử liệu
Những tài liệu lịch sử này rất có giá trị.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
tư liệu lịch sử; sử liệu
tư liệu lịch sử; sử liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.