- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
tiền vệ phải (vị trí trong bóng đá)
Anh ấy là tiền đạo cánh phải của đội chúng tôi.
tiền vệ phải (vị trí trong bóng đá)
Anh ấy là tiền đạo cánh phải của đội chúng tôi.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiền vệ phải (vị trí trong bóng đá)
tiền vệ phải (vị trí trong bóng đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.