- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
phe hữu; cánh hữu
Anh ấy là một người cánh hữu.
phe hữu; cánh hữu
phe hữu; phái hữu; người theo chủ nghĩa bảo thủ
phe hữu; cánh hữu
Anh ấy là một người cánh hữu.
phe hữu; cánh hữu
phe hữu; phái hữu; người theo chủ nghĩa bảo thủ
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe hữu; cánh hữu
phe hữu; cánh hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.