- 口khẩu(miệng)
- 又hựu(tay phải)
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
bên phải; phía bên phải
中东西的右侧;靠右的位置dōngxi de yòucè; kào yòu de wèizhì
Xin hãy nhìn bên phải.
Anh ấy ngồi bên phải tôi.
bên phải; phía bên phải
中在某个位置或东西靠东边的一侧zài mǒu ge wèizhì huò dōngxi kào dōngbiān de yī cè
Xin hãy đi về phía bên phải.
bên phải; phía bên phải
中东西的右侧;靠右的位置dōngxi de yòucè; kào yòu de wèizhì
Xin hãy nhìn bên phải.
Anh ấy ngồi bên phải tôi.
bên phải; phía bên phải
中在某个位置或东西靠东边的一侧zài mǒu ge wèizhì huò dōngxi kào dōngbiān de yī cè
Xin hãy đi về phía bên phải.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên phải; phía bên phải
bên phải; phía bên phải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.