- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
họ dơi mũi lá Tân Thế Giới (Phyllostomidae)
Dơi mũi lá Tân Thế giới là một họ dơi.
họ dơi mũi lá Tân Thế Giới (Phyllostomidae)
Dơi mũi lá Tân Thế giới là một họ dơi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
họ dơi mũi lá Tân Thế Giới (Phyllostomidae)
họ dơi mũi lá Tân Thế Giới (Phyllostomidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.