- 扌thủ(bàn tay)
- 臿sáp(cái mai, dụng cụ xúc đất)
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
giâm lá; nhân giống bằng lá
Loại cây này có thể giâm cành bằng lá.
giâm lá; nhân giống bằng lá
Loại cây này có thể giâm cành bằng lá.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
giâm lá; nhân giống bằng lá
giâm lá; nhân giống bằng lá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.