- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lá (cây); cánh (chân vịt, quạt)
Cánh quạt này rất sắc.
lá (của cây); cánh (của quạt, tua-bin)
Lá này có nhiều phiến lá.
lá; lá cây
Lá này có năm phiến lá.
lá (cây); cánh (chân vịt, quạt)
Cánh quạt này rất sắc.
lá (của cây); cánh (của quạt, tua-bin)
Lá này có nhiều phiến lá.
lá; lá cây
Lá này có năm phiến lá.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.