- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
kiểu gân lá; cách sắp xếp gân lá (thực vật học)
Gân lá là một khái niệm trong thực vật học.
kiểu gân lá (đặc trưng của từng loài)
Mô hình gân lá là một đặc điểm quan trọng để phân loại thực vật.
kiểu gân lá; cách sắp xếp gân lá (thực vật học)
Gân lá là một khái niệm trong thực vật học.
kiểu gân lá (đặc trưng của từng loài)
Mô hình gân lá là một đặc điểm quan trọng để phân loại thực vật.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
kiểu gân lá; cách sắp xếp gân lá (thực vật học)
kiểu gân lá; cách sắp xếp gân lá (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.