- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)
中与法律和法院有关的;属于法律制度的部分yǔ fǎlǜ hé fǎyuàn yǒuguān de;shǔyú fǎlǜ zhìdù de bùfen
Bộ phận tư pháp đang điều tra vụ án này.
tư pháp; hành chính tư pháp
中法律的执行和管理fǎlǜ de zhíxíng hé guǎnlǐ
Anh ấy học về tư pháp.
tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)
中与法律和法院有关的;属于法律制度的部分yǔ fǎlǜ hé fǎyuàn yǒuguān de;shǔyú fǎlǜ zhìdù de bùfen
Bộ phận tư pháp đang điều tra vụ án này.
tư pháp; hành chính tư pháp
中法律的执行和管理fǎlǜ de zhíxíng hé guǎnlǐ
Anh ấy học về tư pháp.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)
tư pháp; tư pháp (ngành tư pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.