- 馬mã(con ngựa (tượng hình))
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và sử gia thời Bắc Tống, tác giả bộ sử *Tư trị thông giám*
Tư Mã Quang là một chính trị gia và nhà sử học của Bắc Tống.
Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và sử gia thời Bắc Tống, tác giả bộ sử *Tư trị thông giám*
Tư Mã Quang là một chính trị gia và nhà sử học của Bắc Tống.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và sử gia thời Bắc Tống, tác giả bộ sử *Tư trị thông giám*
Tư Mã Quang (1019-1086), chính trị gia và sử gia thời Bắc Tống, tác giả bộ sử *Tư trị thông giám*
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.