- 口khẩu(miệng)
- 刁điêu(xảo quyệt, ngậm (vật gì))
Ngậm vật gì trong miệng như kẻ xảo quyệt cắp đi không buông.
(khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)
Con chó này rất giỏi giữ đĩa trong miệng.
(bóng, khinh) kẻ tha mâm — biệt danh chế giễu dành cho những ai làm tay sai tuyên truyền
Anh ấy bị gọi đùa là “Điêu Bàn”.
(khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)
Con chó này rất giỏi giữ đĩa trong miệng.
(bóng, khinh) kẻ tha mâm — biệt danh chế giễu dành cho những ai làm tay sai tuyên truyền
Anh ấy bị gọi đùa là “Điêu Bàn”.
Ngậm vật gì trong miệng như kẻ xảo quyệt cắp đi không buông.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Ngậm vật gì trong miệng như kẻ xảo quyệt cắp đi không buông.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
(khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)
(khẩu) nịnh nọt; xu nịnh (ví như chó ngậm đĩa ném)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.