líu lo; lầm bầm khó hiểu
Anh ấy lảm nhảm nói một đống lời.
lầm bầm; ầm ầm; lục bục (tiếng động không rõ)
Bụng tôi kêu ùng ục.
líu lo; lầm bầm khó hiểu
Anh ấy lảm nhảm nói một đống lời.
lầm bầm; ầm ầm; lục bục (tiếng động không rõ)
Bụng tôi kêu ùng ục.
líu lo; lầm bầm khó hiểu
líu lo; lầm bầm khó hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.