- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
líu lo; lầm bầm khó hiểu(kế thừa)
Anh ấy lảm nhảm nói một đống lời.
lầm bầm; ầm ầm; lục bục (tiếng động không rõ)(kế thừa)
Bụng tôi kêu ùng ục.
líu lo; lầm bầm khó hiểu(kế thừa)
Anh ấy lảm nhảm nói một đống lời.
lầm bầm; ầm ầm; lục bục (tiếng động không rõ)(kế thừa)
Bụng tôi kêu ùng ục.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
líu lo; lầm bầm khó hiểu
líu lo; lầm bầm khó hiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.