- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
không có gì mà ăn; không kiếm được miếng ăn
Tôi không có gì để ăn.
không kịp ăn; không có cái ăn
Hôm nay anh ấy không ăn được cơm rồi.
không có gì mà ăn; không kiếm được miếng ăn
Tôi không có gì để ăn.
không kịp ăn; không có cái ăn
Hôm nay anh ấy không ăn được cơm rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
không có gì mà ăn; không kiếm được miếng ăn
không có gì mà ăn; không kiếm được miếng ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.