- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
không quen ăn (món gì); ăn không hợp
không quen ăn; ăn không hợp
Tôi không quen đồ ăn ở đây.
không quen ăn (món gì); ăn không hợp
không quen ăn; ăn không hợp
Tôi không quen đồ ăn ở đây.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
không quen ăn (món gì); ăn không hợp
không quen ăn (món gì); ăn không hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.