- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn ở; ăn và chỗ ở
Ở đây có bao ăn ở không?
ăn ở; ăn và ở (tại một nơi)
Chúng tôi ăn ở đều ở trường.
ăn ở; ăn và chỗ ở
Ở đây có bao ăn ở không?
ăn ở; ăn và ở (tại một nơi)
Chúng tôi ăn ở đều ở trường.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
ăn ở; ăn và chỗ ở
ăn ở; ăn và chỗ ở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.