- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
độ cắt sâu của dao; dao cắt ngập vào vật liệu
Con dao này ăn sâu lắm.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
độ cắt sâu của dao; dao cắt ngập vào vật liệu
Con dao này ăn sâu lắm.
độ cắt sâu của dao; dao cắt ngập vào vật liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.