- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
vất vả; tốn sức; khó nhọc
Công việc này rất vất vả.
vất vả; tốn sức; khó nhọc
tốn sức; vất vả; khó nhọc
vất vả; tốn sức; khó nhọc
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
vất vả; tốn sức; khó nhọc
Công việc này rất vất vả.
vất vả; tốn sức; khó nhọc
tốn sức; vất vả; khó nhọc
vất vả; tốn sức; khó nhọc
vất vả; cần cù lao động
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
vất vả; tốn sức; khó nhọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vất vả; cần cù lao động