- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
chịu thiệt mà không thể kêu ca; nuốt đắng cay trong im lặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.