- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
Anh ấy nghiện ăn chơi cờ bạc.
ăn chơi trác táng; (bóng) sa đọa vào tửu sắc cờ bạc
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
Anh ấy nghiện ăn chơi cờ bạc.
ăn chơi trác táng; (bóng) sa đọa vào tửu sắc cờ bạc
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Đánh bạc là kẻ dùng tiền của mình để cược may rủi.
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
ăn chơi trác táng (ăn nhậu, mua hoa, cờ bạc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.