- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(lóng) sống qua ngày bằng đất (vì đã tiêu sạch tiền); cháy túi; ăn đất
Tháng này tôi ăn đất rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(lóng) sống qua ngày bằng đất (vì đã tiêu sạch tiền); cháy túi; ăn đất
Tháng này tôi ăn đất rồi.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
(lóng) sống qua ngày bằng đất (vì đã tiêu sạch tiền); cháy túi; ăn đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.