- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
được việc; được lòng mọi người; có uy tín
Anh ấy rất được lòng mọi người trong công ty.
được việc; có uy tín; được lòng mọi người
được ưa chuộng; được việc; có chỗ đứng
Anh ấy rất được trọng dụng trong công ty.
được việc; được lòng mọi người; có uy tín
Anh ấy rất được lòng mọi người trong công ty.
được việc; có uy tín; được lòng mọi người
được ưa chuộng; được việc; có chỗ đứng
Anh ấy rất được trọng dụng trong công ty.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
được việc; được lòng mọi người; có uy tín
được việc; được lòng mọi người; có uy tín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.