- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống
Cô ấy là một mukbanger.
video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống
Cô ấy là một mukbanger.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống
video ăn uống trực tuyến (mukbang); livestream ăn uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.