- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chay
Tôi đã ăn chay nhiều năm rồi.
ăn chay; ăn đồ chay
Tôi ăn chay nhiều năm rồi.
ăn chay
Tôi đã ăn chay nhiều năm rồi.
ăn chay; ăn đồ chay
Tôi ăn chay nhiều năm rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn chay
ăn chay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.